Ý nghĩa của B, b trong tiếng Anh
B, b noun (LETTER)
B, b noun (MUSIC)
B, b noun (MARK)
(Định nghĩa của B, b từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
B | Từ điển Anh Mỹ
B noun (LETTER)
[ C ] (also b) plural B’s, Bs, b’s or bs
B noun (MUSICAL NOTE)
B noun (MARK)
(Định nghĩa của B, b từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của B, b
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
字母, (英文字母表的第二個字母), 音樂…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
字母, (英语字母表的第二个字母), 音乐…
trong tiếng Tây Ban Nha
segunda letra del abecedario inglés:, B, b…
trong tiếng Bồ Đào Nha
segunda letra do alfabeto, B, b…
trong tiếng Nhật
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Na Uy
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
trong tiếng Nga
英字アルファベットの第2字, 朝食(ちょうしょく)付(つ)きの民宿(みんしゅく)…
B, b [masculine], bien [masculine]…
segona lletra de l’alfabet anglès: B, b…
الحَرف الثاني في الأبْجَدِيّة…
B, b [masculine], B [masculine]…
seconda lettera dell’alfabeto inglese…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!